WinHSK

陶醉

HSK7-9v
0 · Lv.1
táozuì

say sưa; ngây ngất; say mê; chìm đắm

漢越 đào túy

例句

Câu ví dụ
免费例句

水果的香味让人陶醉。

Shuǐguǒ de xiāngwèi ràng rén táozuì.

HSK5

Mùi thơm của trái cây làm người say mê.

The fragrance of the fruit is intoxicating.

美丽的风景让人陶醉。

Měilì de fēngjǐng ràng rén táozuì.

HSK5

Cảnh đẹp làm người ta say mê.

The beautiful scenery is intoxicating.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50