拼
自我陶醉
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zìwǒtáozuì
tự ái
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân我wǒHSK1tôi, tớ, mình陶táoHSK7-9đồ gốm; gốm sứ; gốm醉zuìHSK5say; say rượu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tự ái
认识每个字,再去看它们组成的词 →