WinHSK

陷入

HSK6v
0 · Lv.1
xiànrù

rơi vào; sa vào; chìm vào; lâm vào (thế bất lợi)

be lost/immersed/deep in 陷入 遐想 be deep/sunk/lost in reverie 陷入 沉思 lapse into a state of thought; sink into deep meditation 陷入 沉默 lapse into silence [ 相关词条 ] 陷入僵局 [动] come to a deadlock; land in an impasse; come to/reach an impasse/a standoff

漢越 hãm nhập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落入(不利的境地)
  2. 比喻深深地沉浸在(某种状况或思想活动中)
义项 vHSK6

rơi vào; sa vào; chìm vào; lâm vào (thế bất lợi)

落入(不利的境地)

免费例句

他的事业陷入了困境。

Tā de shìyè xiànrù le kùnjìng.

HSK5

Sự nghiệp của anh ấy gặp nhiều trắc trở.

His career has fallen into a difficult situation.

经济陷入了全面危机。

Jīngjì xiànrù le quánmiàn wēijī.

HSK5

Nền kinh tế rơi vào khủng hoảng toàn diện.

The economy has fallen into a full-blown crisis.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chìm đắm; chìm vào; rơi vào (trạng thái tinh thần)

比喻深深地沉浸在(某种状况或思想活动中)

免费例句

她陷入了回忆中。

tā xiànrù le huíyì zhōng.

HSK5

Cô ấy đắm chìm trong ký ức.

She was lost in memories.

他陷入了昏迷状态。

Tā xiànrù le hūnmí zhuàngtài.

HSK6

Anh ta rơi vào trạng thái hôn mê.

He fell into a coma.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50