拼
陷入牢笼
HSK6idioms 0 · Lv.1
xiànrùláolóng
gài bẫy
漢越
字解构
Phân tích chữ陷xiànHSK6hố bẫy; cạm hố入rùHSK4vào; đi vào; đến牢láoHSK6chuồng笼lóng多音HSK6lồng; cái lồng / cũi; chuồng; lồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分