拼
陷落
HSK6v 0 · Lv.1
xiànluò
lõm xuống; trũng xuống; lún xuống
漢越 hãm lạc
例句
Câu ví dụ免费例句
许多盆地都是因为地壳陷落而形成的。
Xǔduō péndì dōu shì yīnwèi dìqiào xiànluò ér xíngchéng de.
≈HSK6
Nhiều bồn địa được hình thành do vỏ Trái Đất sụt xuống.
Many basins were formed by the subsidence of the Earth's crust.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分