拼
陷落
HSK6v 0 · Lv.1
xiànluò
lõm xuống; trũng xuống; lún xuống
漢越 hãm lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地面或其他物体的表面一部分向里凹进去
- 落在 (不利的境地)
- (领土) 为敌占领
- hãm
- 向内或向下陷入进去
- (山坡、河岸、建筑物或堆积的东西) 倒下来
等级
义项 ①v≈HSK6
lõm xuống; trũng xuống; lún xuống
地面或其他物体的表面一部分向里凹进去
免费例句
许多盆地都是因为地壳陷落而形成的。
Xǔduō péndì dōu shì yīnwèi dìqiào xiànluò ér xíngchéng de.
≈HSK6
Nhiều bồn địa được hình thành do vỏ Trái Đất sụt xuống.
Many basins were formed by the subsidence of the Earth's crust.
义项 ②v≈HSK6
rơi vào; sa vào
落在 (不利的境地)
义项 ③v≈HSK6
bị chiếm đóng; mất vào tay giặc (lãnh thổ)
(领土) 为敌占领
义项 ④v≈HSK6
hãm
hãm
义项 ⑤v≈HSK6
hũm
向内或向下陷入进去
义项 6v≈HSK6
ẹp
(山坡、河岸、建筑物或堆积的东西) 倒下来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分