拼
隋代
HSK1n 0 · Lv.1
suídài
Thời đại Sui
漢越
字解构
Phân tích chữ隋SuíHSK1triều đại nhà Tuỳ (công nguyên 581-618, Trung Quốc)代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thời đại Sui
认识每个字,再去看它们组成的词 →