WinHSK

随手

HSK5adv
0 · Lv.1
suíshǒu

tiện tay; thuận tay

漢越 tuỳ thủ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他随手把书放在桌子上。

Tā suíshǒu bǎ shū fàng zài zhuōzi shang.

HSK5

Anh ấy tiện tay để sách trên bàn.

He casually put the book on the table.

出门时随手关灯吧。

Chūmén shí suíshǒu guān dēng ba.

HSK5

Ra ngoài thì tiện tay tắt đèn nhé.

Turn off the lights when you leave.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50