拼
隐私
HSK6n 0 · Lv.1
yǐnsī
việc riêng tư; sự riêng tư; quyền riêng tư
漢越 ẩn tư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不愿告人的或不愿公开的个人的事
等级
义项 ①n≈HSK6
việc riêng tư; sự riêng tư; quyền riêng tư
不愿告人的或不愿公开的个人的事
免费例句
不要随意透露他人的隐私。
Bùyào suíyì tòulù tārén de yǐnsī.
≈HSK5
Đừng tùy tiện tiết lộ sự riêng tư của người khác.
Don't casually disclose others' privacy.
她珍惜自己的隐私空间。
Tā zhēnxī zìjǐ de yǐnsī kōngjiān.
≈HSK5
Cô ấy trân trọng không gian riêng tư của mình.
She cherishes her own private space.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分