拼
隐私条款
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐnsītiáokuǎn
chính sách bảo mật; chính sách riêng tư; chính sách quyền riêng tư; Điều khoản bảo mật
漢越
字解构
Phân tích chữ隐yǐnHSK6ẩn núp; trốn; cất giấu私sīHSK5riêng条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分