WinHSK

隐秘

HSK6v
0 · Lv.1
yǐnmì

che giấu; giấu kín

secret 刺探 隐秘 pry into sb's secret; spy a secret out of sb [ 相关词条 ] 隐秘病毒 [名] [生物] occult virus

漢越 ẩn bí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan