拼
隐秘
HSK6v 0 · Lv.1
yǐnmì
che giấu; giấu kín
secret 刺探 隐秘 pry into sb's secret; spy a secret out of sb [ 相关词条 ] 隐秘病毒 [名] [生物] occult virus
漢越 ẩn bí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隐蔽不外露
- 秘密的事
- 隐秘的事物或信息,不容易被发现或了解。
等级
义项 ①v≈HSK6
che giấu; giấu kín
隐蔽不外露
免费例句
地道的出口开在隐秘的地方。
Dìdào de chūkǒu kāi zài yǐnmì de dìfang.
≈HSK6
Cửa ra của đường hầm được mở ở chỗ kín đáo.
The exit of the tunnel is in a hidden place.
义项 ②v≈HSK6
việc bí mật; việc cơ mật; ẩn bí
秘密的事
义项 ③v≈HSK6
bí ẩn; bí mật; ẩn giấu
隐秘的事物或信息,不容易被发现或了解。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分