WinHSK

隔膜

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
ɡémó

không biết; xa lánh; không hiểu

diaphragm; baffle [ 相关词条 ] 隔膜泵 [名] [工程] diaphragm pump 隔膜电池 [名] [化学] diaphragm cell 隔膜阀 [名] [工程] diaphragm valve 隔膜压缩机 [名] [工程] diaphragm compressor

漢越 cách mô

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50