隔膜
HSK7-9adj, nkhông biết; xa lánh; không hiểu
diaphragm; baffle [ 相关词条 ] 隔膜泵 [名] [工程] diaphragm pump 隔膜电池 [名] [化学] diaphragm cell 隔膜阀 [名] [工程] diaphragm valve 隔膜压缩机 [名] [工程] diaphragm compressor
例句
Câu ví dụ她对我的工作很隔膜。
tā duì wǒ de gōngzuò hěn gémó.
Cô ấy không hiểu công việc của tôi.
She is very unfamiliar with my work.
我对这种技术实在隔膜。
wǒ duì zhè zhǒng jìshù shízài gémó.
Tôi thật sự không biết kỹ thuật này.
I am really ignorant of this technology.
他们感情上有隔膜。
Tāmen gǎnqíng shàng yǒu gémó.
Tình cảm của họ có sự cách biệt.
There is a rift in their relationship.
他对我总是很疏远。
tā duì wǒ zǒngshì hěn shūyuǎn.
Anh ấy luôn xa cách với tôi.
He is always distant with me.
他们不再有隔膜了。
tāmen bùzài yǒu gémó le.
Họ không còn có khoảng cách nữa.
There is no longer any estrangement between them.
我们之间没有隔阂。
wǒmen zhījiān méiyǒu géhé.
Giữa chúng tôi không có xa cách.
There is no estrangement between us.