WinHSK

隔膜

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
ɡémó

không biết; xa lánh; không hiểu

diaphragm; baffle [ 相关词条 ] 隔膜泵 [名] [工程] diaphragm pump 隔膜电池 [名] [化学] diaphragm cell 隔膜阀 [名] [工程] diaphragm valve 隔膜压缩机 [名] [工程] diaphragm compressor

漢越 cách mô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不通晓;外行
  2. 情意不相通,彼此不了解
  3. 隔阂
义项 adjHSK7-9

không biết; xa lánh; không hiểu

不通晓;外行

免费例句

她对我的工作很隔膜。

tā duì wǒ de gōngzuò hěn gémó.

HSK6

Cô ấy không hiểu công việc của tôi.

She is very unfamiliar with my work.

我对这种技术实在隔膜。

wǒ duì zhè zhǒng jìshù shízài gémó.

HSK6

Tôi thật sự không biết kỹ thuật này.

I am really ignorant of this technology.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

không hiểu nhau

情意不相通,彼此不了解

免费例句

他们感情上有隔膜。

Tāmen gǎnqíng shàng yǒu gémó.

HSK6

Tình cảm của họ có sự cách biệt.

There is a rift in their relationship.

他对我总是很疏远。

tā duì wǒ zǒngshì hěn shūyuǎn.

HSK6

Anh ấy luôn xa cách với tôi.

He is always distant with me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

xa cách; xa lạ; khoảng cách

隔阂

免费例句

他们不再有隔膜了。

tāmen bùzài yǒu gémó le.

HSK6

Họ không còn có khoảng cách nữa.

There is no longer any estrangement between them.

我们之间没有隔阂。

wǒmen zhījiān méiyǒu géhé.

HSK6

Giữa chúng tôi không có xa cách.

There is no estrangement between us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50