WinHSK

隙缝

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèng

khe hở

rift; crack; fissure 有 隙缝 的瓷花瓶 cracked china vase 悬崖峭壁的一道 隙缝 a rift in the cliff

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan