拼
隧道
HSK7-9n 0 · Lv.1
suìdào
đường hầm; hang ngầm; địa đạo
漢越 toại đạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在山中或地下凿成的通路也叫隧洞
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đường hầm; hang ngầm; địa đạo
在山中或地下凿成的通路也叫隧洞
免费例句
火车穿过了隧道。
huǒ chē chuān guò le suì dào
≈HSK4
Tàu hỏa đi qua đường hầm.
The train went through the tunnel.
他们在地下挖了一条隧道。
Tāmen zài dìxià wā le yī tiáo suìdào.
≈HSK4
Họ đã đào một đường hầm dưới lòng đất.
They dug a tunnel underground.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分