拼
难堪
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
nánkān
khó chịu nổi; không chịu nổi; khó chịu đựng; không thể chịu đựng nổi
漢越 nan kham
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 难以承受
- 难为情
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khó chịu nổi; không chịu nổi; khó chịu đựng; không thể chịu đựng nổi
难以承受
免费例句
她的冷漠让我难堪。
Tā de lěngmò ràng wǒ nánkān.
≈HSK5
Sự lạnh nhạt của cô ấy khiến tôi khó chịu.
Her indifference made me feel embarrassed.
工作的压力让我难以承受。
gōngzuò de yālì ràng wǒ nányǐ chéngshòu.
≈HSK5
Áp lực công việc khiến tôi không thể chịu đựng nổi.
The pressure of work is unbearable for me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
khó xử; lúng túng; bối rối; xấu hổ; bẽ mặt; ngượng ngùng
难为情
免费例句
他因为迟到而感到难堪。
Tā yīnwèi chídào ér gǎndào nánkān.
≈HSK5
Anh ấy cảm thấy khó xử vì đến muộn.
He felt embarrassed because he was late.
他的错误让他感到难堪。
tā de cuòwù ràng tā gǎndào nánkān.
≈HSK5
Sai lầm của anh ấy khiến anh ấy xấu hổ.
His mistake made him feel embarrassed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分