WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
难堪
HSK7-9
v, adj
0 · Lv.1
nánkān
khó chịu nổi; không chịu nổi; khó chịu đựng; không thể chịu đựng nổi
漢越 nan kham
字解构
Phân tích chữ
难
nán
多音
HSK3
khó; khó khăn; gay go; không dễ / khó (biểu thị tính chất khiến người ta không hài lòng)
堪
kān
HSK7-9
chịu nổi; chịu được; kham nổi; chịu đựng nổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的