拼
难怪
HSK7-9v, adv 0 · Lv.1
nánguài
thảo nào; hèn chi; chẳng trách
漢越 nan quái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怪不得
- 不应当责怪 (含有谅解的意思)
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
thảo nào; hèn chi; chẳng trách
怪不得
免费例句
难怪他不来,原来他生病了。
Nánguài tā bù lái, yuánlái tā shēngbìng le.
≈HSK4
Chẳng trách anh ấy không tới, ra là anh ấy ốm rồi.
No wonder he didn't come; it turns out he was sick.
难怪这么吵,楼下在装修。
nánguài zhème chǎo, lóuxià zài zhuāngxiū.
≈HSK4
Hèn chi ồn vậy, tầng dưới đang sửa chữa.
No wonder it's so noisy; the downstairs neighbors are renovating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
khó trách; thảo nào; chẳng trách; không trách được
不应当责怪 (含有谅解的意思)
免费例句
他一直在忙,难怪没空见你。
Tā yīzhí zài máng, nánguài méi kòng jiàn nǐ.
≈HSK4
Anh ấy bận rộn, thảo nào không gặp bạn.
He has been busy, no wonder he had no time to see you.
天气这么热,难怪他中暑了。
tiānqì zhème rè, nánguài tā zhòngshǔ le.
≈HSK4
Trời nóng như vậy, thảo nào anh ấy bị sốc nhiệt.
It's so hot, no wonder he got heatstroke.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分