WinHSK

难过

HSK3adj
0 · Lv.1
nánguò

buồn; khó chịu; đau lòng; buồn bã (tâm trạng)

漢越 nan quá

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan