WinHSK

雄伟

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xióngwěi

hùng vĩ; vĩ đại (cảnh vật)

漢越 hùng vĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雄壮而伟大
  2. 魁梧;魁伟
义项 adjHSK7-9

hùng vĩ; vĩ đại (cảnh vật)

雄壮而伟大

免费例句

这座山脉非常雄伟。

Zhè zuò shānmài fēicháng xióngwěi.

HSK5

Dãy núi này rất hùng vĩ.

This mountain range is very majestic.

武当山位于湖北省境内,不仅自然风光雄伟奇特,而且拥有众多历史悠久的人文景观。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

khôi ngô; vạm vỡ; cường tráng (người)

魁梧;魁伟

免费例句

这位警察身材高大。

Zhè wèi jǐngchá shēncái gāodà.

HSK5

Người cảnh sát này có thân hình vạm vỡ.

This police officer has a tall and sturdy build.

他体格雄伟。

tā tǐgé xióngwěi.

HSK6

Anh ấy có thân hình vạm vỡ.

He has a strong physique.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50