拼
雄辩
HSK7-9名, 形 0 · Lv.1
xiónɡbiàn
hùng biện; biện luận vững vàng
convincing; eloquent 雄辩 之词 eloquent rhetoric 雄辩 地证明 prove incontrovertibly/eloquently [ 相关词条 ] 雄辩家 [名] orator 雄辩术 [名] elocution; eloquence
漢越 hùng biện
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分