拼
雄辩
HSK7-9名, 形 0 · Lv.1
xiónɡbiàn
hùng biện; biện luận vững vàng
convincing; eloquent 雄辩 之词 eloquent rhetoric 雄辩 地证明 prove incontrovertibly/eloquently [ 相关词条 ] 雄辩家 [名] orator 雄辩术 [名] elocution; eloquence
漢越 hùng biện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强有力的辩论
- 有说服力的
等级
义项 ①名≈HSK7-9
hùng biện; biện luận vững vàng
强有力的辩论
免费例句
事实胜于雄辩。
Shìshí shèng yú xióngbiàn.
≈HSK6
Sự thật mạnh hơn lời hùng biện.
Facts speak louder than words.
义项 ②形≈HSK7-9
có sức thuyết phục
有说服力的
免费例句
最雄辩的莫过于事实。
Zuì xióngbiàn de mòguòyú shìshí.
≈HSK6
Hùng biện cũng không vượt quá sự thật.
Nothing is more eloquent than facts.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分