WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
集中
HSK5
v, adj
0 · Lv.1
jízhōng
tập trung; tập hợp; đổ dồn
漢越 tập trung
字解构
Phân tích chữ
集
jí
HSK5
chợ búa; chợ
中
zhōng
多音
HSK1
trong, bên trong, trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
集中化
jí zhōng huà
HSK5
Centralization Tập trung hóa; Tập trung hóa
集中器
jí zhōng qì
HSK5
thiết bị tập trung
集中营
jí zhōng yíng
HSK5
trại tập trung
无法集中
wú fǎ jí zhōng
HSK5
không thể tập trung đc; không thể tập trung; không thể chú ý
精力集中
jīng lì jí zhōng
HSK5
hết sức tập trung
集中隔离
jí zhōng gé lí
HSK7-9
cách ly tập trung
查词
复习
真题
工具
我的