拼
精力集中
HSK5phrase 0 · Lv.1
jīnglìjízhōng
hết sức tập trung
漢越
字解构
Phân tích chữ精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế力lìHSK3lực; sức (vật lý)集jíHSK5chợ búa; chợ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分