WinHSK

雇员

HSK7-9n
0 · Lv.1
gùyuán

nhân viên; người làm công; người làm thuê

employee 雇员 福利 employee welfare 低级/高级 雇员 junior/senior employee 招募 雇员 recruit employees 裁减 雇员 make employees redundant

漢越 cố viên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan