拼
雌性
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíxìng
giới cái
female sex 雌性 动物 female animals [ 相关词条 ] 雌性不育 [名] female sterility 雌性荷尔蒙 [名] female hormone 雌性化 [名] feminization 雌性激素
漢越 thư tính
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分