拼
雌性
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíxìng
giới cái
female sex 雌性 动物 female animals [ 相关词条 ] 雌性不育 [名] female sterility 雌性荷尔蒙 [名] female hormone 雌性化 [名] feminization 雌性激素
漢越 thư tính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物的性别为女。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giới cái
生物的性别为女。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分