WinHSK

雪崩

HSK7-9v
0 · Lv.1
xuěbēng

tuyết lở; tuyết sạt (hiện tượng một khối tuyết lớn bị sạt từ trên núi cao xuống)

avalanche; snowslide; snowslip 雪崩 式增长 avalanche multiplication 雪崩 式传导 avalanche conduction [ 相关词条 ] 雪崩效应 [名] [物理] avalanche effect

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan