拼
零件
HSK7-9n 0 · Lv.1
língjiàn
phụ tùng; linh kiện (máy móc)
part; component 汽车 零件 motorcar/auto parts; components of a car 飞机/机器 零件 plane/machine parts/components 备用/标准 零件 spare/standardized parts 装配/制造 零件 assemble/make parts 更换 零件 change a part 车 零件 turn a part
漢越 linh kiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可以用来装配成机器、工具等的单个制件
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phụ tùng; linh kiện (máy móc)
可以用来装配成机器、工具等的单个制件
免费例句
我在寻找丢失的零件。
Wǒ zài xúnzhǎo diūshī de língjiàn.
≈HSK4
Tôi đang tìm linh kiện bị rơi mất.
I am looking for the lost parts.
我需要几个机器的零件。
wǒ xū yào jǐ gè jī qì de líng jiàn
≈HSK4
Tôi cần vài linh kiện của máy móc.
I need a few machine parts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分