WinHSK

零担

HSK3n
0 · Lv.1
língdān

hàng xách tay

less-than-carload (LCL); less-than-truckload (LTL) 零担 运价 less-than-carload rate 承担 零担 托运 handle odd cargo consignment 零担 货运 less-than-carload lot/freight

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan