拼
零担
HSK3n 0 · Lv.1
língdān
hàng xách tay
less-than-carload (LCL); less-than-truckload (LTL) 零担 运价 less-than-carload rate 承担 零担 托运 handle odd cargo consignment 零担 货运 less-than-carload lot/freight
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 托运的货物不需要一辆货车运送的叫零担
等级
义项 ①n≈HSK3
hàng xách tay
托运的货物不需要一辆货车运送的叫零担
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分