WinHSK

零散

HSK4adj
0 · Lv.1
línɡsǎn

bừa bộn; rải rác; rời rạc; phân tán; không tập trung

漢越 linh tản

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的东西很零散。

Tā de dōngxi hěn língsǎn.

HSK5

Đồ đạc của anh ấy rất bừa bộn.

His belongings are very scattered.

零散的工作让她很忙。

Língsǎn de gōngzuò ràng tā hěn máng.

HSK6

Công việc rải rác làm cô ấy rất bận.

Scattered work keeps her very busy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan