WinHSK

零散

HSK4adj
0 · Lv.1
línɡsǎn

bừa bộn; rải rác; rời rạc; phân tán; không tập trung

漢越 linh tản

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan