拼
零散
HSK4adj 0 · Lv.1
línɡsǎn
bừa bộn; rải rác; rời rạc; phân tán; không tập trung
漢越 linh tản
字解构
Phân tích chữ零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ散sǎn多音HSK6lỏng lẻo; rời rạc; tản mạn; rơi rớt / vụn vặt; lẻ tẻ; không tập trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分