拼
零星
HSK7-9adj 0 · Lv.1
língxīng
vài; vụn vặt; linh tinh; nhỏ nhặt; ít ỏi; số ít còn lại
漢越 linh tinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细碎的;少量的 (不用做谓语)
- 零散的;稀疏的
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vài; vụn vặt; linh tinh; nhỏ nhặt; ít ỏi; số ít còn lại
细碎的;少量的 (不用做谓语)
免费例句
他只有零星的时间。
Tā zhǐyǒu língxīng de shíjiān.
≈HSK5
Anh ấy chỉ có thời gian vụn vặt.
He only has bits of spare time.
街上有零星的行人。
Jiē shàng yǒu língxīng de xíngrén.
≈HSK5
Trên đường có vài người đi bộ.
There are a few scattered pedestrians on the street.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
lẻ tẻ; lác đác; rải rác; thưa thớt
零散的;稀疏的
免费例句
天上有零星的云。
Tiānshàng yǒu língxīng de yún.
≈HSK6
Trên trời có vài đám mây lẻ tẻ.
There are a few scattered clouds in the sky.
路边有零星的花。
Lùbiān yǒu língxīng de huā.
≈HSK6
Bên đường có vài bông hoa rải rác.
There are a few scattered flowers by the roadside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分