拼
零零星星
HSK7-9adj 0 · Lv.1
línglíngxīngxīng
rời rạc
漢越
字解构
Phân tích chữ零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ星xīngHSK1sao, ngôi sao星xīngHSK1sao, ngôi sao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分