拼
零碎
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
língsuì
lẻ tẻ; lặt vặt; lụn vụn; rời rạc; vụn vặt; nhỏ nhặt; vặt vãnh
漢越 linh toái
例句
Câu ví dụ免费例句
别管那些零碎的细节。
Bié guǎn nàxiē língsuì de xìjié.
≈HSK5
Đừng bận tâm đến những chi tiết vụn vặt đó.
Don't worry about those trivial details.
这些数据收集得很零碎。
Zhèxiē shùjù shōují de hěn língsuì.
≈HSK5
Những dữ liệu này được thu thập rất rời rạc.
This data was collected in a very fragmented way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分