WinHSK

零碎

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
língsuì

lẻ tẻ; lặt vặt; lụn vụn; rời rạc; vụn vặt; nhỏ nhặt; vặt vãnh

漢越 linh toái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细碎;琐碎
  2. (零碎儿)零碎的事物
义项 adjHSK7-9

lẻ tẻ; lặt vặt; lụn vụn; rời rạc; vụn vặt; nhỏ nhặt; vặt vãnh

细碎;琐碎

免费例句

别管那些零碎的细节。

Bié guǎn nàxiē língsuì de xìjié.

HSK5

Đừng bận tâm đến những chi tiết vụn vặt đó.

Don't worry about those trivial details.

这些数据收集得很零碎。

Zhèxiē shùjù shōují de hěn língsuì.

HSK5

Những dữ liệu này được thu thập rất rời rạc.

This data was collected in a very fragmented way.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

mảnh vụn; đồ lặt vặt; việc cỏn con; việc vặt vãnh; việc linh tinh; những thứ nhỏ nhặt

(零碎儿)零碎的事物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50