拼
零钱
HSK4n 0 · Lv.1
língqián
tiền lẻ; bạc lẻ
income other than one's salary or wages 业余时间挣 零钱 work for extra money in one's spare time
漢越 linh tiền
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分