WinHSK

零钱

HSK4n
0 · Lv.1
língqián

tiền lẻ; bạc lẻ

income other than one's salary or wages 业余时间挣 零钱 work for extra money in one's spare time

漢越 linh tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 币值小的钱,如角、分
义项 nHSK4

tiền lẻ; bạc lẻ

币值小的钱,如角、分

免费例句

不好意思,我没有零钱。

Bù hǎoyìsi, wǒ méiyǒu língqián.

HSK4

Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.

Sorry, I don't have any small change.

她常用零钱买报纸。

Tā cháng yòng língqián mǎi bàozhǐ.

HSK4

Cô ấy thường dùng tiền lẻ để mua báo.

She often uses small change to buy newspapers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50