拼
霓裳
HSK1n 0 · Lv.1
nícháng
nghê thường; khúc nghê thường; điệu vũ nghê thường; điệu múa nghê thường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghê thường; khúc nghê thường; điệu vũ nghê thường; điệu múa nghê thường