WinHSK

霓裳

HSK1n
0 · Lv.1
cháng

nghê thường; khúc nghê thường; điệu vũ nghê thường; điệu múa nghê thường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 就是"霓裳羽衣曲",唐代乐曲名,相传为唐玄宗所制
义项 nHSK1

nghê thường; khúc nghê thường; điệu vũ nghê thường; điệu múa nghê thường

就是"霓裳羽衣曲",唐代乐曲名,相传为唐玄宗所制

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan