拼
霸占
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàzhàn
bá chiếm; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm bá; chiếm lấy (ỷ vào quyền thế để chiếm làm của riêng, thường chỉ hành động chiếm đoạt một cách ngang ngược)
forcibly occupy; unlawfully seize/take by force 霸占 财产 occupy property by force 霸占 别国领土 annex the territory of another country
漢越 bá chiếm
例句
Câu ví dụ免费例句
你不要试图霸占别人的成果。
Nǐ bùyào shìtú bàzhàn biérén de chéngguǒ.
≈HSK6
Bạn đừng cố chiếm đoạt thành quả của người khác.
Don't try to take credit for others' achievements.
他霸占了这个座位。
Tā bàzhàn le zhège zuòwèi.
≈HSK6
Anh ấy chiếm chỗ ngồi này.
He occupied this seat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分