拼
霸占
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàzhàn
bá chiếm; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm bá; chiếm lấy (ỷ vào quyền thế để chiếm làm của riêng, thường chỉ hành động chiếm đoạt một cách ngang ngược)
forcibly occupy; unlawfully seize/take by force 霸占 财产 occupy property by force 霸占 别国领土 annex the territory of another country
漢越 bá chiếm
字解构
Phân tích chữ霸bàHSK7-9thống trị; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu)占zhàn多音HSK5chiếm cứ; chiếm giữ; chiếm đóng / chiếm (địa vị, thế lực)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分