拼
霸王
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàwánɡ
Bá Vương; kẻ cực kỳ thô bạo; kẻ ngang ngược (hiệu của Sở vương Hạng thời Tần - Hán)
overlord; despot; tyrant [ 相关词条 ] 霸王条款 [名] arbitrary/high-handed terms/provisions/clauses; big brother terms 霸王龙 [名] [动物] tyrannosaur
漢越 bá vương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 楚王项羽的称号比喻极端蛮横的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bá Vương; kẻ cực kỳ thô bạo; kẻ ngang ngược (hiệu của Sở vương Hạng thời Tần - Hán)
楚王项羽的称号比喻极端蛮横的人
免费例句
鹦鹉螺在奥陶纪之后,进化为海洋中最为凶猛的肉食性动物,有“海中霸王”之称。
≈HSK6
才过了一个礼拜,她就又让侍卫把老人押到皇宫,对他说:“我要当海上的女霸王,我要金鱼做我的仆人,你快去把它找来。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分