WinHSK

霸王

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàwánɡ

Bá Vương; kẻ cực kỳ thô bạo; kẻ ngang ngược (hiệu của Sở vương Hạng thời Tần - Hán)

overlord; despot; tyrant [ 相关词条 ] 霸王条款 [名] arbitrary/high-handed terms/provisions/clauses; big brother terms 霸王龙 [名] [动物] tyrannosaur

漢越 bá vương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.