拼
吃霸王餐
HSK7-9n 0 · Lv.1
chībàwángcān
Ăn quỵt (ăn vạ quán để không phải trả tiền)
漢越
字解构
Phân tích chữ吃chīHSK1ăn, ăn uống霸bàHSK7-9thống trị; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu)王wángHSK6vua; chúa; vương餐cānHSK4ăn (cơm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分