拼
青黛
HSK1n 0 · Lv.1
qīngdài
Chiết xuất Indigo naturalis (được sử dụng trong TCM)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chiết xuất Indigo naturalis (được sử dụng trong TCM)
槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。