WinHSK

青黛

HSK1n
0 · Lv.1
qīngdài

Chiết xuất Indigo naturalis (được sử dụng trong TCM)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Indigo naturalis extract (used in TCM)
  2. indigo (dye)
义项 nHSK1

Chiết xuất Indigo naturalis (được sử dụng trong TCM)

Indigo naturalis extract (used in TCM)

免费例句

槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。

HSK6

义项 nHSK1

màu chàm (thuốc nhuộm)

indigo (dye)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan